[CLB TIẾNG ANH PECC2] CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG ĐỂ DIỄN ĐẠT QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN - PHẦN 5

1.  I wish

a. I wish + mệnh đề thì quá khứ: Tôi ước gì (sự việc không có thật ở hiện tại)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt mong muốn về một sự việc không có thật ở hiện tại. Mệnh đề sau wish là dạng mệnh đề giả định, được dùng để diễn tả một sự việc đối lập với thực tế, hay nói cách khác là không có thật ở hiện tại.

Ví dụ: Khi bạn ngưỡng mộ cuộc sống của một người và mong muốn được như người đó: I wish I were in your position. (Tôi ước gì tôi được ở vị trí của bạn)

  • I wish I knew. | Ước gì tôi biết được điều đó.
  • I wish I didn't have to take the test. | Ước gì tôi không phải làm bài thi.
  • I wish it were different. | Tôi ước gì chuyện đã khác đi.

b. I wish ~ could/would ~: Tôi ước gì (sự việc khó có thể xảy ra trong tương lai)

"I wish + S + could/would + động từ nguyên thể" được dùng để diễn đạt mong muốn về một điều gì đó khó có thể xảy ra trong tương lai. 

Ví dụ: Khi bạn nhìn thấy bức ảnh về địa điểm mà bạn muốn đến trong tương lai nhưng có thể sẽ khó mà thực hiện được: I wish I could be there. (Tôi ước gì tôi được ở đó)

  • I wish it could be done successfully. | Tôi ước gì chuyện đó kết thúc thành công.
  • I wish I could be so strict. | Ước gì tôi có thể trở nên nghiêm khắc.
  • I wish you would give up. | Tôi ước gì bạn sẽ từ bỏ.

c. I wish + mệnh đề thì quá khứ hoàn thành: Tôi ước gì (sự việc không có thật trong quá khứ)

Cấu trúc này được dùng để diễn đạt mong muốn về một sự việc không có thật trong quá khứ. Cấu trúc này thường mang sắc thái nuối tiếc, người nói ước gì sự việc diễn ra khác với những gì đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: Khi bạn nuối tiếc vì đã không làm điều gì trong quá khứ: I wish I had done this years ago. (Tôi ước gì tôi đã làm điều này từ nhiều năm trước)

  • I wish I had done this years ago. | Ước gì tôi đã làm điều này từ nhiều năm trước.
  • I wish it had been solved quickly. | Tôi ước gì chuyện đó được giải quyết nhanh chóng.
  • I wish you had accepted his offer. | Tôi ước gì bạn đã đồng ý lời đề nghị của anh ấy.

2. I hope

a. I hope + I + động từ: Tôi hy vọng là tôi ~ / Tôi mong là tôi ~

"I hope + I + động từ" được dùng để diễn đạt mong muốn, hy vọng về một sự việc, hành động ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: Khi bạn đến đột xuất và lo lắng rằng mình có thể làm phiền đối phương: I hope I'm not disturbing you. (Hy vọng là tôi không làm phiền bạn)

  • I hope I'm not disappointing you. | Hy vọng là tôi không làm bạn thất vọng
  • I hope I'm not boring you. | Hy vọng là tôi không khiến bạn thấy buồn chán
  • I hope I won't end up regretting this. | Hy vọng là đến cuối cùng tôi sẽ không hối hận vì chuyện này

b. I hope + đại từ nhân xưng ngôi thứ 2/3 + động từ: Tôi hy vọng là ~ / Tôi mong là ~

"I hope + you/he/she/it/they + động từ" diễn đạt mong muốn, hy vọng về một sự việc, hành động ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: I hope you're okay. (Tôi hy vọng là bạn ổn)

  • I hope you get the job. | Tôi hy vọng bạn sẽ nhận được công việc đó.
  • I hope you feel better soon. | Tôi mong bạn sớm khỏe lại.
  • I hope you'll be joining us for dinner. | Tôi mong là bạn sẽ ăn tối cùng chúng tôi.

c. I hope + từ chỉ tình huống/sự việc: Tôi hy vọng là ~ / Tôi mong là ~

"I hope + từ chỉ sự việc, tình huống" được dùng để diễn đạt mong muốn rằng sự việc được nhắc tới là đúng. Mệnh đề đi sau hope có thể được chia ở tất cả các thì.

Ví dụ: Khi bạn đã thử mọi cách để giải quyết vấn đề nhưng vẫn không được và chỉ còn lại một sự lựa chọn duy nhất: I hope that's right. (Tôi hy vọng sự lựa chọn đó là đúng)

  • I hope this can be a help to you. | Tôi hy vọng là cái này có thể giúp được bạn.
  • I hope everything will work out well. | Tôi mong là mọi chuyện sẽ diễn ra tốt đẹp.
  • I hope that isn't your fault. | Tôi hy vọng đó không phải do lỗi của bạn.

3. I should have p.p

a. I should (not) have p.p. ~: Lẽ ra tôi nên/không nên ~

Đây là trường hợp I should have được theo sau bởi một quá khứ phân từ (p.p.). Trong đó, should là động từ tình thái mang nghĩa "nên làm gì", thường được dùng để đưa ra lời gợi ý, khuyên nhủ. "have + quá khứ phân từ" là dạng động từ của thì hiện tại hoàn thành, được dùng để diễn đạt một sự kiện, hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó còn liên quan đến hiện tại. Vì vậy cấu trúc "I should have p.p." mang nghĩa "lẽ ra đã nên làm gì", thể hiện sự tiếc nuối, hối hận.

Ví dụ: Khi bạn muốn bày tỏ sự tiếc nuối vì đã từ chối lời đề nghị của người khác: I should have accepted his offer. (Lẽ ra tôi nên chấp nhận lời đề nghị của anh ấy)

  • I should have been honest. | Lẽ ra tôi nên thành thật.
  • I should have checked it out. | Lẽ ra tôi nên kiểm tra nó.
  • I should have studied harder. | Lẽ ra tôi nên học hành chăm chỉ hơn.

b. You should (not) have p.p. ~: Lẽ ra bạn nên/không nên ~

Cấu trúc "You should (not) have p.p. ~" mang nghĩa "Lẽ ra bạn nên/không nên làm gì" được sử dụng trong tình huống đưa ra lời khuyên cho đối phương kèm theo cảm xúc tiếc nuối.

Ví dụ: Khi muốn khuyên đối phương không nên nói những lời khó nghe: You shouldn't have said that. (Lẽ ra bạn không nên nói như vậy)

  • You should have listened to me. | Lẽ ra bạn nên nghe theo tôi.
  • You should have told me. | Lẽ ra bạn nên nói với tôi.
  • You should have attended the meeting. | Lẽ ra bạn nên tham dự buổi họp đó.

c. He/She should (not) have p.p. ~: Lẽ ra anh ấy/cô ấy nên/không nên ~

Cấu trúc "He/She should have p.p. ~" được sử dụng với nghĩa "Lẽ ra (anh ấy/cô ấy) nên/không nên làm gì".

Ví dụ: Khi bạn khuyên một người mua cổ phần của công ty đó nhưng anh ta không mua. Nếu khi đó mua thì giờ đã kiếm được rất nhiều tiền rồi:

  • She should have applied for that job. | Lẽ ra cô ấy nên nộp hồ sơ ứng tuyển vào vị trí đó.
  • She should have kept it to herself. | Lẽ ra cô ấy nên giữ kín bí mật.
  • He should have asked for help. | Lẽ ra anh ấy nên tìm sự giúp đỡ.

Xem lại các bài viết trước:

Thực hiện: CLB Tiếng Anh PECC2

Chia sẻ: